brassica rapa perviridis

brassica rapa perviridis

A farmer harvests a bunch of brassica rapa perviridis from a neat garden row.

Định nghĩa

Danh từ: Brassica rapa perviridis một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), nguồn gốc từ châu Á. Loài cây này được trồng chủ yếu để lấy phần củ phình togốc phần ăn được. thường được biết đến với tên gọi thông dụng "cải bẹ xanh" hoặc "cải xoăn Nhật Bản" (komatsuna), nhưng trong ngữ cảnh khoa học, tên Latinh này dùng để chỉ một giống cây cụ thể.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp, được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lạnh phát triển nhanh, thích hợp cho canh tác vào mùa đông.
  • Về mặt dinh dưỡng, loại cây này giàu vitamin C, canxi chất , thường được khuyến nghị trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Cải bẹ xanh: Tên thông dụng trong tiếng Việt, chỉ chung các giống cải xanh củ phình.
  • Komatsuna: Tên gọi phổ biến trong tiếng Nhật, dùng để chỉ loại cây tương tự.
  • Brassica rapa (n): Chi cải củ, bao gồm nhiều loại như củ cải trắng, cải thìa.
Từ đồng nghĩa
  • Cải xoăn Nhật Bản (n): Một tên gọi khác của loại cây này, nhấn mạnh vào phần .
  • Rau cải củ (n): Cách gọi chung cho các loại cây họ Cải củ ăn được.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng brassica rapa perviridis: Hành động canh tác loại cây này.
    • Việc trồng brassica rapa perviridis đòi hỏi đất tơi xốp nhiều ánh sáng.
  • Thu hoạch brassica rapa perviridis: Quá trình thu hái củ.
    • Nên thu hoạch brassica rapa perviridis khi còn non để đạt chất lượng tốt nhất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến brassica rapa perviridis do đây tên khoa học chuyên ngành.)